瓜葛

瓜葛
guā
qua cát

liên quan; dính líu; quan hệ

3 nghĩa#21093
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    liên quan; dính líu; quan hệ

    • Chuyện này không liên quan gì đến tôi.

  2. danh từ

    câu kết; dính líu; liên quan

    • Chuyện này không liên quan gì đến anh ấy.

  3. danh từ

    giao lưu; qua lại; quan hệ (với nhau)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • qua(quả dưa (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 瓜 vẽ hình quả dưa treo lủng lẳng trên dây leo.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.