瓜菜

瓜菜
guācài
qua thái

hoa quả và rau củ; trái cây và rau xanh

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hoa quả và rau củ; trái cây và rau xanh

    • Ăn nhiều rau củ tốt cho sức khỏe.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • qua(quả dưa (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 瓜 vẽ hình quả dưa treo lủng lẳng trên dây leo.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.