/
玈
玈
lô
⽞bộ huyền · 11 nétmàu đen (thường dùng trong tên riêng); Truy (chữ trong địa danh như Truy Bác)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹
màu đen (thường dùng trong tên riêng); Truy (chữ trong địa danh như Truy Bác)
玈
lô
⽞bộ huyền · sâu xamàu đen (thường dùng trong tên riêng); Truy (chữ trong địa danh như Truy Bác)
1 nghĩa11 nét
NGHĨA
NGHĨA
- 壹
màu đen (thường dùng trong tên riêng); Truy (chữ trong địa danh như Truy Bác)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.