Tới nội dung chính

玆

玆
zī
tư
⽞bộ huyền · 10 nét

nay; hiện tại; hôm nay

5 nghĩa
NGHĨA5 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹副trạng từ

    nay; hiện tại; hôm nay

  2. 貳副trạng từ

    ở đây; tại đây

    • ,。

      Việc này rất lớn, không thể không cẩn thận.

  3. 參代đại từ

    này; thế này (chỉ thị từ, phương ngữ)

  4. 肆名danh từ

    mùa; thời tiết theo mùa

  5. 伍名danh từ

    năm; niên

玆
zī
tư
BỘ THỦ⽞
10 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu