- 片phiến(tấm phẳng, mảnh gỗ)BỘ
- 反phản(lật ngược, phản)HÌNH THANH
Tấm ván in được lật ngược lại để in chữ lên giấy, tạo thành bản in.
trang (báo, tạp chí, website); bố cục trang
trang (báo, tạp chí, website); bố cục trang
Thiết kế trang báo này rất tốt.
diện tích in ấn; bố cục trang (dành cho nội dung)
Thiết kế bố cục này rất tốt.
bố cục trang; diện tích trang (báo, sách)
Bố cục trang này được thiết kế rất tốt.
Tấm ván in được lật ngược lại để in chữ lên giấy, tạo thành bản in.
trang (báo, tạp chí, website); bố cục trang
trang (báo, tạp chí, website); bố cục trang
Thiết kế trang báo này rất tốt.
diện tích in ấn; bố cục trang (dành cho nội dung)
Thiết kế bố cục này rất tốt.
bố cục trang; diện tích trang (báo, sách)
Bố cục trang này được thiết kế rất tốt.
Tấm ván in được lật ngược lại để in chữ lên giấy, tạo thành bản in.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.