版面

版面
bǎnmiàn
bản diện

trang (báo, tạp chí, website); bố cục trang

3 nghĩa#36941
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    trang (báo, tạp chí, website); bố cục trang

    • Thiết kế trang báo này rất tốt.

  2. danh từ

    diện tích in ấn; bố cục trang (dành cho nội dung)

    • Thiết kế bố cục này rất tốt.

  3. danh từ

    bố cục trang; diện tích trang (báo, sách)

    • Bố cục trang này được thiết kế rất tốt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • phiến(tấm phẳng, mảnh gỗ)BỘ
  • phản(lật ngược, phản)HÌNH THANH

Tấm ván in được lật ngược lại để in chữ lên giấy, tạo thành bản in.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.