汉语
Tới nội dung chính
/
vi
en
Aa
㸢
㸢
🔊
TỪ LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
牌
🔊
pái
biển hiệu; bảng; biển; thẻ; bài (thẻ bài, bài lá)
片
🔊
piàn
mảnh mỏng; lát; phiến
版
🔊
bǎn
bản đăng ký; bản in; tấm ván in
牍
🔊
dú
công vụ; việc công; công văn giấy tờ
牏
🔊
tóu
ván ngắn
牒
🔊
dié
văn bản (chính thức); điệp văn; tờ trình
牖
🔊
yǒu
gợi mở; khai sáng; khơi dậy
㸝
🔊
㸞
🔊
㸟
🔊
㸠
🔊
㸡
🔊
Báo lỗi trang
·
Dữ liệu
OtterDict
Tra cứu
Từ điển
Bộ thủ
Ngữ pháp
Hán-Việt
Quét Ảnh
Viết tay
Dịch nhanh
Phòng Đọc
Pinyin
Học
Ôn tập
Sổ tay
Thi thử
Luyện Nói
861 bài, sáu cấp.
Bài đầu không cần tài khoản.
Từ điển
Quét Ảnh
Ôn tập
Sổ tay