片头

片头
piàntóu
phiến đầu

đoạn mở đầu; tiêu đề mở đầu (phim, TV); intro

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đoạn mở đầu; tiêu đề mở đầu (phim, TV); intro

    • Tôi thích xem phần mở đầu của phim.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • phiến(mảnh gỗ xẻ đôi (tượng hình))HỘI Ý

片 là hình ảnh nửa khúc gỗ bị chẻ đôi, tượng trưng cho một mảnh, một tờ mỏng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.