/
父兄
父兄
phụ huynh
cha và anh; phụ huynh
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
cha và anh; phụ huynh
- 。
Anh ấy không có cha anh.
- 貳名danh từ
cha và anh; người trưởng gia đình
- 。
Anh ấy là một người cha và anh trai tốt.
- 參名danh từ
phụ huynh; gia trưởng
CÁCH VIẾT
Đang tải…
父兄
Phồn thể父
phụ huynh
cha và anh; phụ huynh
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
cha và anh; phụ huynh
- 。
Anh ấy không có cha anh.
- 貳名danh từ
cha và anh; người trưởng gia đình
- 。
Anh ấy là một người cha và anh trai tốt.
- 參名danh từ
phụ huynh; gia trưởng
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.