/
民资
民资
dân tư
vốn tư nhân; vốn dân doanh
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
vốn tư nhân; vốn dân doanh
- 。
Chính phủ khuyến khích vốn tư nhân tham gia.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
民资
Phồn thể民資
dân tư
vốn tư nhân; vốn dân doanh
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
vốn tư nhân; vốn dân doanh
- 。
Chính phủ khuyến khích vốn tư nhân tham gia.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.