民歌手

民歌手
mínshǒu
dân ca thủ

ca sĩ dân ca; người hát dân ca

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ca sĩ dân ca; người hát dân ca

    • Anh ấy là một ca sĩ dân ca nổi tiếng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.