民兵

民兵
mínbīng
dân binh

dân quân; dân binh

3 nghĩa#19598
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    dân quân; dân binh

    • Anh ấy là một dân quân.

  2. danh từ

    dân quân; dân binh

  3. danh từ

    chiến sĩ cảnh sát vũ trang

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.