民俗

民俗
mín
dân tục

phong tục dân gian; tập tục dân gian

HSK 7 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    phong tục dân gian; tập tục dân gian

    • Đây là phong tục địa phương.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.