氏族

氏族
shì
thị tộc

một tộc; một dòng họ; một nhóm

1 nghĩa#39879
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    một tộc; một dòng họ; một nhóm

    • Thị tộc là đơn vị cơ bản của xã hội.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.