/
毕典
毕典
tất điển
lễ tốt nghiệp
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
lễ tốt nghiệp
- ?
Bạn đã tham gia lễ tốt nghiệp chưa?
- 貳动động từ
đã nhận đủ (hàng hoá, thanh toán)
- 。
Năm nay tôi tốt nghiệp.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
毕典
Phồn thể畢典
tất điển
lễ tốt nghiệp
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
lễ tốt nghiệp
- ?
Bạn đã tham gia lễ tốt nghiệp chưa?
- 貳动động từ
đã nhận đủ (hàng hoá, thanh toán)
- 。
Năm nay tôi tốt nghiệp.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.