毕业生

毕业生
shēng
tất nghiệp sinh

sinh viên tốt nghiệp; học sinh tốt nghiệp

HSK 4 (3.0)1 nghĩa#15910
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sinh viên tốt nghiệp; học sinh tốt nghiệp

    • Anh ấy là một sinh viên tốt nghiệp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.