Tới nội dung chính

毕业生

毕业生
bìyèshēng
tất nghiệp sinh

sinh viên tốt nghiệp; học sinh tốt nghiệp

HSK 4 (3.0)1 nghĩa#15910
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    sinh viên tốt nghiệp; học sinh tốt nghiệp

    • 。

      Anh ấy là một sinh viên tốt nghiệp.

毕
bì
tất
BỘ THỦ⽐
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu