比重
比重
tỷ trọng
tỷ lệ; tỷ số; tỷ trọng
HSK 6 (2.0)HSK 5 (3.0)2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
tỷ lệ; tỷ số; tỷ trọng
- ?
Tỷ trọng của sản phẩm này là bao nhiêu?
- 貳名danh từ
tỷ trọng; tỉ lệ phần trăm; trọng lượng riêng
- ?
Tỷ trọng của vật liệu này là bao nhiêu?
Đang tải…
比重
Phồn thể比
tỷ trọng
tỷ lệ; tỷ số; tỷ trọng
HSK 6 (2.0)HSK 5 (3.0)2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
tỷ lệ; tỷ số; tỷ trọng
- ?
Tỷ trọng của sản phẩm này là bao nhiêu?
- 貳名danh từ
tỷ trọng; tỉ lệ phần trăm; trọng lượng riêng
- ?
Tỷ trọng của vật liệu này là bao nhiêu?
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.