比重

比重
zhòng
tỷ trọng

tỷ lệ; tỷ số; tỷ trọng

HSK 6 (2.0)HSK 5 (3.0)2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    tỷ lệ; tỷ số; tỷ trọng

    • Tỷ trọng của sản phẩm này là bao nhiêu?

  2. danh từ

    tỷ trọng; tỉ lệ phần trăm; trọng lượng riêng

    • Tỷ trọng của vật liệu này là bao nhiêu?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tỉ(người quỳ (tượng hình), hai người sánh đôi)HỘI Ý

Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.