Tới nội dung chính

比重

比重
bǐzhòng
tỷ trọng

tỷ lệ; tỷ số; tỷ trọng

HSK 6 (2.0)HSK 5 (3.0)2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    tỷ lệ; tỷ số; tỷ trọng

    • ?

      Tỷ trọng của sản phẩm này là bao nhiêu?

  2. 貳名danh từ

    tỷ trọng; tỉ lệ phần trăm; trọng lượng riêng

    • ?

      Tỷ trọng của vật liệu này là bao nhiêu?

比
bī
tỷ
BỘ THỦ⽐
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu