- 匕tỉ(người quỳ (tượng hình), hai người sánh đôi)HỘI Ý
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
bấm thích; nhấn like; giơ ngón cái
bấm thích; nhấn like; giơ ngón cái
Anh ấy giơ ngón cái khen tôi.
bấm thích; nhấn like; giơ ngón cái
bấm thích; nhấn like; giơ ngón cái
Anh ấy giơ ngón cái khen tôi.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.