比萨

比萨
tỷ tát

bánh pizza; bánh mì Ý tròn

2 nghĩa#12431
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    bánh pizza; bánh mì Ý tròn

    一种来自意大利的圆形烤面包,上面铺有奶酪、番茄等yī zhǒng láizì Yìdàlì de yuánxíng kǎo miànbāo、shàngmiàn pù yǒu nǎilào、fānqié děng

    • Tôi thích ăn pizza.

  2. danh từ

    thành phố Pisa, vùng Toscana, Ý

    意大利的一个城市Yìdàlìy de yīgè chéngshì

    • Tháp nghiêng Pisa rất nổi tiếng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tỉ(người quỳ (tượng hình), hai người sánh đôi)HỘI Ý

Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.