比腕力

比腕力
wàn
tỷ oản lực

bẻ tay; vật tay; (bóng) đọ sức; ganh đua

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    bẻ tay; vật tay; (bóng) đọ sức; ganh đua

    • Chúng ta đấu vật tay đi!

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tỉ(người quỳ (tượng hình), hai người sánh đôi)HỘI Ý

Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.