比特

比特
tỷ đặc

bit (đơn vị nhị phân)

1 nghĩa#7562
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bit (đơn vị nhị phân)

    计算机中表示信息的最小单位,由0和1组成jìsuànjī zhōng biǎoshì xìnxī de zuì xiǎo dānwèi, yóu líng hè yī zǔchéng

    • Một bit là đơn vị nhỏ nhất trong máy tính.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tỉ(người quỳ (tượng hình), hai người sánh đôi)HỘI Ý

Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.