- 匕tỉ(người quỳ (tượng hình), hai người sánh đôi)HỘI Ý
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
bit (đơn vị nhị phân)
bit (đơn vị nhị phân)
中计算机中表示信息的最小单位,由0和1组成jìsuànjī zhōng biǎoshì xìnxī de zuì xiǎo dānwèi, yóu líng hè yī zǔchéng
Một bit là đơn vị nhỏ nhất trong máy tính.
bit (đơn vị nhị phân)
bit (đơn vị nhị phân)
中计算机中表示信息的最小单位,由0和1组成jìsuànjī zhōng biǎoshì xìnxī de zuì xiǎo dānwèi, yóu líng hè yī zǔchéng
Một bit là đơn vị nhỏ nhất trong máy tính.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.