- 匕tỉ(người quỳ (tượng hình), hai người sánh đôi)HỘI Ý
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
đối chiếu; so sánh
đối chiếu; so sánh
Anh ấy thích ví cuộc sống như một chuyến đi.
so sánh; ví von; lấy làm ví dụ
Anh ấy thích so sánh các sự vật khác nhau.
kết hợp; phối hợp; tương xứng
Không có gì có thể sánh bằng vẻ đẹp của cô ấy.
ẩn dụ; so sánh; ví von
Sự so sánh này rất thích hợp.
dùng để chỉ (bóng); ám chỉ; dùng thay để biểu thị
So sánh là một biện pháp tu từ.
so sánh; đối chiếu (PK)
Sự so sánh này rất hình tượng.
Dùng tay để phỏng theo và mô phỏng hành động của người khác.
đối chiếu; so sánh
đối chiếu; so sánh
Anh ấy thích ví cuộc sống như một chuyến đi.
so sánh; ví von; lấy làm ví dụ
Anh ấy thích so sánh các sự vật khác nhau.
kết hợp; phối hợp; tương xứng
Không có gì có thể sánh bằng vẻ đẹp của cô ấy.
ẩn dụ; so sánh; ví von
Sự so sánh này rất thích hợp.
dùng để chỉ (bóng); ám chỉ; dùng thay để biểu thị
So sánh là một biện pháp tu từ.
so sánh; đối chiếu (PK)
Sự so sánh này rất hình tượng.
Dùng tay để phỏng theo và mô phỏng hành động của người khác.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.