比基尼

比基尼
tỷ cơ ni

áo tắm bikini

1 nghĩa#14913
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    áo tắm bikini

    一种露出腰部和腿部的女性游泳衣yī zhǒng lòuchū yāobù hé tuǐbù de nǚxìng yóuyǒng yī

    • Cô ấy mặc bikini trên bãi biển.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tỉ(người quỳ (tượng hình), hai người sánh đôi)HỘI Ý

Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.