Tới nội dung chính

殪

殪
yì
ế
⽍bộ đãi · 16 nét

tiêu diệt hoàn toàn; xóa sổ toàn bộ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    tiêu diệt hoàn toàn; xóa sổ toàn bộ

殪
yì
ế
BỘ THỦ⽍
16 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu