Tới nội dung chính

殜

殜
dié
triệp
⽍bộ đãi · 13 nét

khó chịu; không khỏe

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    khó chịu; không khỏe

  2. 貳名danh từ

    hấp hối; sắp chết

殜
dié
triệp
BỘ THỦ⽍
13 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu