Tới nội dung chính

殛

殛
jí
cức
⽍bộ đãi · 12 nét

giết chết; làm chết

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    giết chết; làm chết

殛
jí
cức
BỘ THỦ⽍
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu