Tới nội dung chính

殗

殗
yè
yếp
⽍bộ đãi · 12 nét

bệnh tật; ốm đau (văn)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    bệnh tật; ốm đau (văn)

  2. 貳形tính từ

    lặp lại; nhắc lại

殗
yè
yếp
BỘ THỦ⽍
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu