Tới nội dung chính

殖

殖
zhí
thực
⽍bộ đãi · 12 nét

trưởng thành; phát triển; lớn lên

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    trưởng thành; phát triển; lớn lên

    • 。

      Loại cây này rất dễ sinh sôi.

  2. 貳动động từ

    truyền giống; sinh sản

    • 。

      Loài động vật này sinh sản rất nhanh.

殖
zhí
thực
BỘ THỦ⽍
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu