Tới nội dung chính

殑

殑
qíng
căng
⽍bộ đãi · 11 nét

ngất; ngất xỉu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    ngất; ngất xỉu

殑
qíng
căng
BỘ THỦ⽍
11 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu