Tới nội dung chính

殈

殈
xù
hức
⽍bộ đãi · 10 nét

làm hỏng trứng khiến không nở được

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    làm hỏng trứng khiến không nở được

殈
xù
hức
BỘ THỦ⽍
10 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu