Tới nội dung chính

殆

殆
dài
đãi
⽍bộ đãi · 9 nét

(văn) nguy hiểm; nguy nan

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    (văn) nguy hiểm; nguy nan

  2. 貳副trạng từ

    (văn) gần như; hầu như

殆
dài
đãi
BỘ THỦ⽍
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu