死飞

死飞
fēi
tử phi

xe đạp cố định tay số; xe đạp fixie

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    xe đạp cố định tay số; xe đạp fixie

    • Anh ấy thích đi xe đạp fixed-gear.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đãi(xương tàn, chết chóc)BỘ
  • bỉ(người gục xuống, thi thể)HỘI Ý

Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.