死面

死面
miàn
tử miến

bột không men; bột chưa ủ men

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bột không men; bột chưa ủ men

    • Loại bánh màn thầu làm từ bột không men này rất ngon.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đãi(xương tàn, chết chóc)BỘ
  • bỉ(người gục xuống, thi thể)HỘI Ý

Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.