死士

死士
shì
tử sĩ

chiến sĩ quyết tử; người sẵn sàng hi sinh tính mạng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chiến sĩ quyết tử; người sẵn sàng hi sinh tính mạng

    • Anh ấy là một tử sĩ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đãi(xương tàn, chết chóc)BỘ
  • bỉ(người gục xuống, thi thể)HỘI Ý

Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.