Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
/
无颌
无颌
vô hàm
cá không hàm; không có hàm (cá nguyên thủy)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
cá không hàm; không có hàm (cá nguyên thủy)
- 。
Cá không hàm là một loại cá nguyên thủy.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ无颌
Phồn thể無頜
vô hàm
cá không hàm; không có hàm (cá nguyên thủy)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
cá không hàm; không có hàm (cá nguyên thủy)
- 。
Cá không hàm là một loại cá nguyên thủy.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.