Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
/
无踪
无踪
vô tung
không để lại dấu vết; vô tung
1 nghĩa#28041
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
không để lại dấu vết; vô tung
- 。
Anh ấy biến mất không dấu vết rồi.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ无踪
Phồn thể無蹤
vô tung
không để lại dấu vết; vô tung
1 nghĩa#28041
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
không để lại dấu vết; vô tung
- 。
Anh ấy biến mất không dấu vết rồi.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.