无解

无解
jiě
vô giải

không có lời giải; vô phương giải quyết

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    không có lời giải; vô phương giải quyết

    • Vấn đề này không có lời giải.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhất(một, ban đầu)HỘI Ý
  • uông(người tật nguyền, không đủ)HỘI Ý

Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.