无表情

无表情
biǎoqíng
vô biểu tình

vô cảm; không biểu cảm; mặt vô hồn

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    vô cảm; không biểu cảm; mặt vô hồn

    • Anh ấy nhìn tôi một cách vô cảm.

  2. tính từ

    mặt không biểu cảm; vô cảm; mặt lạnh

    • Anh ấy nhìn tôi với vẻ mặt vô cảm.

  3. tính từ

    vô cảm; mặt không biểu cảm

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhất(một, ban đầu)HỘI Ý
  • uông(người tật nguyền, không đủ)HỘI Ý

Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.