无脑
无脑
vô não
vô não; ngu ngốc; không động não
1 nghĩa#40801
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
vô não; ngu ngốc; không động não
- 。
Anh ta đúng là một người vô não.
Đang tải…
无脑
Phồn thể無腦
vô não
vô não; ngu ngốc; không động não
1 nghĩa#40801
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
vô não; ngu ngốc; không động não
- 。
Anh ta đúng là một người vô não.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.