Tới nội dung chính

无脑

无脑
wúnǎo
vô não

vô não; ngu ngốc; không động não

1 nghĩa#40801
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    vô não; ngu ngốc; không động não

    • 。

      Anh ta đúng là một người vô não.

无
mó
vô
BỘ THỦ⽆
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu