Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
/
无籽
无籽
vô tử
không hạt; không có hạt giống
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
không hạt; không có hạt giống
- 。
Loại nho này không hạt.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ无籽
Phồn thể無籽
vô tử
không hạt; không có hạt giống
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
không hạt; không có hạt giống
- 。
Loại nho này không hạt.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.