Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
/
无稽
无稽
vô kê
vô nghĩa; chẳng biết mình đang nói gì; ngớ ngẩn
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
vô nghĩa; chẳng biết mình đang nói gì; ngớ ngẩn
- 。
Đây quả là chuyện vô nghĩa.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ无稽
Phồn thể無稽
vô kê
vô nghĩa; chẳng biết mình đang nói gì; ngớ ngẩn
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
vô nghĩa; chẳng biết mình đang nói gì; ngớ ngẩn
- 。
Đây quả là chuyện vô nghĩa.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.