无神论者

无神论者
shénlùnzhě
vô thần luận giả

người theo chủ nghĩa vô thần; người vô thần

1 nghĩa#25721
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    người theo chủ nghĩa vô thần; người vô thần

    • Anh ấy là một người vô thần.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhất(một, ban đầu)HỘI Ý
  • uông(người tật nguyền, không đủ)HỘI Ý

Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.