Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
/
无烟煤
无烟煤
vô yên môi
than antraxit; than vô khói
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
than antraxit; than vô khói
- 。
Than antraxit là một loại than cứng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 火hỏa(lửa)BỘ
- 因nhân(nguyên nhân, duyên cớ)HÌNH THANH
Khói (烟) sinh ra từ lửa vì một nguyên nhân nào đó.
无烟煤
Phồn thể無煙煤
vô yên môi
than antraxit; than vô khói
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
than antraxit; than vô khói
- 。
Than antraxit là một loại than cứng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ- 火hỏa(lửa)BỘ
- 因nhân(nguyên nhân, duyên cớ)HÌNH THANH
Khói (烟) sinh ra từ lửa vì một nguyên nhân nào đó.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.