Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
/
无毒
无毒
vô độc
hiền lành; ngoan ngoãn; thuần phục
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
hiền lành; ngoan ngoãn; thuần phục
- 。
Loại nấm này không độc.
- 貳形tính từ
không độc; vô hại; lành tính
- 參形tính từ
không độc; vô hại
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰLIÊN QUAN
TRÁI NGHĨA1
无毒
Phồn thể無毒
vô độc
hiền lành; ngoan ngoãn; thuần phục
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
hiền lành; ngoan ngoãn; thuần phục
- 。
Loại nấm này không độc.
- 貳形tính từ
không độc; vô hại; lành tính
- 參形tính từ
không độc; vô hại
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
TRÁI NGHĨA1
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.