无价
无价
vô giá
vô giá; quý giá vô ngần
2 nghĩa#24108
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
vô giá; quý giá vô ngần
- 。
Món quà này là vô giá.
- 貳形tính từ
vô giá
- 。
Tác phẩm nghệ thuật này là vô giá.
Đang tải…
无价
Phồn thể無價
vô giá
vô giá; quý giá vô ngần
2 nghĩa#24108
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
vô giá; quý giá vô ngần
- 。
Món quà này là vô giá.
- 貳形tính từ
vô giá
- 。
Tác phẩm nghệ thuật này là vô giá.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.