斑斑

斑斑
bānbān
ban ban

đầy vết; lốm đốm; loang lổ

1 nghĩa#39768
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    đầy vết; lốm đốm; loang lổ

    • Trên tường lốm đốm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.