支努干

支努干
Zhīgān
chi nỗ can

trực thăng Chinook

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    trực thăng Chinook

    • Trực thăng Chinook là một loại trực thăng vận tải hạng nặng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Một bàn tay cầm cành cây — hình ảnh của sự chống đỡ, phân nhánh.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.