支与流裔

支与流裔
zhīliú
chi dữ lưu duệ

nhánh cành và hậu duệ (văn) nhánh dòng và con cháu

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    nhánh cành và hậu duệ (văn) nhánh dòng và con cháu

  2. danh từ

    nhánh và dòng dõi; cùng loại; cùng nguồn gốc

  3. danh từ

    nhánh và dòng dõi; thân tộc và hậu duệ

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Một bàn tay cầm cành cây — hình ảnh của sự chống đỡ, phân nhánh.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.