Tới nội dung chính

弑君

弑君
shìjūn
thí quân

giết vua; thí quân (tội giết vua)

2 nghĩa#37455
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    giết vua; thí quân (tội giết vua)

    • 。

      Sát vua là trọng tội.

  2. 貳名danh từ

    giết vua; thí quân (giết bề trên)

    • 。

      Sát vua là một tội ác nghiêm trọng.

弑
shì
thí
BỘ THỦ⼷
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu