Tới nội dung chính

甙

甙
dài
đại
⼷bộ dặc · 8 nét

glycoside; glucosid (thuật ngữ cũ cho glycoside)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    glycoside; glucosid (thuật ngữ cũ cho glycoside)

甙
dài
đại
BỘ THỦ⼷
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu