Tới nội dung chính

弌

弌
yī
nhất
⼷bộ dặc · 4 nét

số một (dạng cổ)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹数số từ

    số một (dạng cổ)

弌
yī
nhất
BỘ THỦ⼷
4 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu